AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

证言 (證言) nghĩa là gì? zhèng yán

Từ tiếng Trung

证言

phồn thể 證言

zhèng yán · âm Hán Việt từng chữ: chứng ngôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời khai

Đọc theo tiếng Hàn

증언
jeungeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lời khai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.