AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

证照 (證照) nghĩa là gì? zhèng zhào

Từ tiếng Trung

证照

phồn thể 證照

zhèng zhào · âm Hán Việt từng chữ: chứng chiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấy phép
  2. ảnh thẻ
  3. ảnh hộ chiếu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giấy phép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.