证明 (證明) nghĩa là gì? zhèng míng
Từ tiếng Trung
证明
phồn thể 證明zhèng míng · âm Hán Việt từng chữ: chứng minh
Nghĩa tiếng Việt
- bằng chứng
- chứng chỉ
- giấy tờ tùy thân
- lời chứng thực
- chứng minh
- làm chứng
Đọc theo tiếng Hàn
증명
jeungmyeong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bằng chứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.