AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

证券经营 (證券經營) nghĩa là gì? zhèng quàn jīng yíng

Từ tiếng Trung

证券经营

phồn thể 證券經營

zhèng quàn jīng yíng · âm Hán Việt từng chữ: chứng khoán kinh doanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh doanh cổ phiếu
  2. môi giới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kinh doanh cổ phiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.