证券委员会 (證券委員會) nghĩa là gì? zhèng quàn wěi yuán huì
Từ tiếng Trung
证券委员会
phồn thể 證券委員會zhèng quàn wěi yuán huì · âm Hán Việt từng chữ: chứng khoán uỷ viên hội
Nghĩa tiếng Việt
- ủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.