AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

证券委 (證券委) nghĩa là gì? zhèng quàn wěi

Từ tiếng Trung

证券委

phồn thể 證券委

zhèng quàn wěi · âm Hán Việt từng chữ: chứng khoán uỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ủy ban chứng khoán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ủy ban chứng khoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.