AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

证件 (證件) nghĩa là gì? zhèng jiàn

Từ tiếng Trung

证件

phồn thể 證件

zhèng jiàn · âm Hán Việt từng chữ: chứng kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấy chứng nhận
  2. giấy tờ
  3. thông tin xác thực
  4. tài liệu
  5. ID

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giấy chứng nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.