AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

证书 (證書) nghĩa là gì? zhèng shū

Từ tiếng Trung

证书

phồn thể 證書

zhèng shū · âm Hán Việt từng chữ: chứng thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứng chỉ
  2. giấy chứng nhận

Đọc theo tiếng Hàn

증서
jeungseo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chứng chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.