AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

证 (證) nghĩa là gì? zhèng

Từ tiếng Trung

证

phồn thể 證

zhèng · Hán Việt: chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứng chỉ
  2. bằng chứng
  3. chứng minh
  4. biểu thị
  5. xác nhận

Âm Hán Hàn của chữ

증
jeung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chứng chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.