AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

访师求学 (訪師求學) nghĩa là gì? fǎng shī qiú xué

Từ tiếng Trung

访师求学

phồn thể 訪師求學

fǎng shī qiú xué · âm Hán Việt từng chữ: phỏng sư cầu học

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm thầy để học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tìm thầy để học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.