AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

访古 (訪古) nghĩa là gì? fǎng gǔ

Từ tiếng Trung

访古

phồn thể 訪古

fǎng gǔ · âm Hán Việt từng chữ: phỏng cổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm kiếm di tích cổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tìm kiếm di tích cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.