访亲问友 (訪親問友) nghĩa là gì? fǎng qīn wèn yǒu
Từ tiếng Trung
访亲问友
phồn thể 訪親問友fǎng qīn wèn yǒu · âm Hán Việt từng chữ: phỏng thân vấn hữu
Nghĩa tiếng Việt
- đi thăm bạn bè và người thân (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.