AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

设计者 (設計者) nghĩa là gì? shè jì zhě

Từ tiếng Trung

设计者

phồn thể 設計者

shè jì zhě · âm Hán Việt từng chữ: thết kể giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà thiết kế
  2. kiến trúc sư (của một dự án)

Đọc theo tiếng Hàn

설계자
seolgyeja

Tiếng Nhật

設計者
せっけいしゃ

Từng chữ

Xem “nhà thiết kế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.