设计者 (設計者) nghĩa là gì? shè jì zhě
Từ tiếng Trung
设计者
phồn thể 設計者shè jì zhě · âm Hán Việt từng chữ: thết kể giả
Nghĩa tiếng Việt
- nhà thiết kế
- kiến trúc sư (của một dự án)
Đọc theo tiếng Hàn
설계자
seolgyeja
Tiếng Nhật
設計者
せっけいしゃ
Từng chữ
Xem “nhà thiết kế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.