Từ tiếng Trung
设计
phồn thể 設計shè jì · âm Hán Việt từng chữ: thết kể
Nghĩa tiếng Việt
- thiết kế
- lập kế hoạch
- thiết kế
- kế hoạch
Đọc theo tiếng Hàn
설계
seolgye
Tiếng Nhật
設計
せっけい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.