AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

设计

phồn thể 設計

shè jì · âm Hán Việt từng chữ: thết kể

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết kế
  2. lập kế hoạch
  3. thiết kế
  4. kế hoạch

Đọc theo tiếng Hàn

설계
seolgye

Tiếng Nhật

設計
せっけい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thiết kế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.