AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

设置 (設置) nghĩa là gì? shè zhì

Từ tiếng Trung

设置

phồn thể 設置

shè zhì · âm Hán Việt từng chữ: thết trí

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết lập
  2. cài đặt

Đọc theo tiếng Hàn

설치
seolchi

Tiếng Nhật

設置
せっち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thiết lập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.