AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

设想 (設想) nghĩa là gì? shè xiǎng

Từ tiếng Trung

设想

phồn thể 設想

shè xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: thết tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tưởng tượng
  2. giả định
  3. hình dung
  4. kế hoạch dự kiến
  5. cân nhắc cho

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tưởng tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.