论述 (論述) nghĩa là gì? lùn shù
Từ tiếng Trung
论述
phồn thể 論述lùn shù · âm Hán Việt từng chữ: luận thuật
Nghĩa tiếng Việt
- luận văn
- diễn giải
- trình bày
Đọc theo tiếng Hàn
논술
nonsul
Tiếng Nhật
論述
ろんじゅつ
Từng chữ
Xem “luận văn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.