AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

论述 (論述) nghĩa là gì? lùn shù

Từ tiếng Trung

论述

phồn thể 論述

lùn shù · âm Hán Việt từng chữ: luận thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. luận văn
  2. diễn giải
  3. trình bày

Đọc theo tiếng Hàn

논술
nonsul

Tiếng Nhật

論述
ろんじゅつ

Từng chữ

Xem “luận văn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.