AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

论 (論) nghĩa là gì? lùn

Từ tiếng Trung

论

phồn thể 論

lùn · Hán Việt: luận

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý kiến
  2. quan điểm
  3. lý thuyết
  4. học thuyết
  5. thảo luận
  6. nói về

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

論
ろん

Từng chữ

Xem “ý kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.