讹诈 (訛詐) nghĩa là gì? é zhà
Từ tiếng Trung
讹诈
phồn thể 訛詐é zhà · âm Hán Việt từng chữ: ngoa trá
Nghĩa tiếng Việt
- tống tiền bằng giả dối
- tống tiền
- lừa gạt
- lừa đảo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tống tiền bằng giả dối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.