AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

许愿 (許願) nghĩa là gì? xǔ yuàn

Từ tiếng Trung

许愿

phồn thể 許願

xǔ yuàn · âm Hán Việt từng chữ: hứa nguyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. lập điều ước
  2. lập lời thề
  3. hứa ban thưởng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lập điều ước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.