AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

许嫁 (許嫁) nghĩa là gì? xǔ jià

Từ tiếng Trung

许嫁

phồn thể 許嫁

xǔ jià · âm Hán Việt từng chữ: hứa giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho phép kết hôn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

許嫁
いいなずけ

Từng chữ

Xem “cho phép kết hôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.