AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

许可证 (許可證) nghĩa là gì? xǔ kě zhèng

Từ tiếng Trung

许可证

phồn thể 許可證

xǔ kě zhèng · âm Hán Việt từng chữ: hứa khả chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấy phép
  2. sự cho phép

Đọc theo tiếng Hàn

허가증
heogajeung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giấy phép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.