AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

许久 (許久) nghĩa là gì? xǔ jiǔ

Từ tiếng Trung

许久

phồn thể 許久

xǔ jiǔ · âm Hán Việt từng chữ: hứa cửu

Nghĩa tiếng Việt

  1. một thời gian dài
  2. rất lâu

Đọc theo tiếng Hàn

허구
heogu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một thời gian dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.