AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

许下 (許下) nghĩa là gì? xǔ xià

Từ tiếng Trung

许下

phồn thể 許下

xǔ xià · âm Hán Việt từng chữ: hứa hạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đưa ra một lời hứa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đưa ra một lời hứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.