AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

讳名 (諱名) nghĩa là gì? huì míng

Từ tiếng Trung

讳名

phồn thể 諱名

huì míng · âm Hán Việt từng chữ: huý danh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên cấm kỵ
  2. tên người đã khuất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tên cấm kỵ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.