AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

讲授 (講授) nghĩa là gì? jiǎng shòu

Từ tiếng Trung

讲授

phồn thể 講授

jiǎng shòu · âm Hán Việt từng chữ: giảng thụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. giảng bài
  2. giảng dạy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giảng bài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.