AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

记者站 (記者站) nghĩa là gì? jì zhě zhàn

Từ tiếng Trung

记者站

phồn thể 記者站

jì zhě zhàn · âm Hán Việt từng chữ: kí giả trạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn phòng phóng viên
  2. trạm phóng viên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “văn phòng phóng viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.