AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

记性 (記性) nghĩa là gì? jì xing

Từ tiếng Trung

记性

phồn thể 記性

jì xing · âm Hán Việt từng chữ: kí tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

記性
きせい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.