Từ tiếng Trung
记录
phồn thể 記錄jì lù · âm Hán Việt từng chữ: kí lục
Nghĩa tiếng Việt
- ghi chép
- bản ghi chép
- người ghi chép
- kỷ lục (trong thể thao, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
기록
girok
Tiếng Nhật
記錄
きろく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.