AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

记录

phồn thể 記錄

jì lù · âm Hán Việt từng chữ: kí lục

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghi chép
  2. bản ghi chép
  3. người ghi chép
  4. kỷ lục (trong thể thao, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

기록
girok

Tiếng Nhật

記錄
きろく

Từng chữ

Xem “ghi chép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.