AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

记帐员 (記帳員) nghĩa là gì? jì zhàng yuán

Từ tiếng Trung

记帐员

phồn thể 記帳員

jì zhàng yuán · âm Hán Việt từng chữ: kí trướng viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân viên kế toán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhân viên kế toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.