AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

记 (記) nghĩa là gì? jì

Từ tiếng Trung

记

phồn thể 記

jì · Hán Việt: kí

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghi chép
  2. ghi lại
  3. ghi nhớ
  4. nhớ
  5. dấu hiệu
  6. ký hiệu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

記
き · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ghi chép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.