AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

讯息 (訊息) nghĩa là gì? xùn xī

Từ tiếng Trung

讯息

phồn thể 訊息

xùn xī · âm Hán Việt từng chữ: tấn tức

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông tin
  2. tin tức
  3. tin nhắn
  4. tin nhắn văn bản
  5. SMS

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thông tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.