AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

议题 (議題) nghĩa là gì? yì tí

Từ tiếng Trung

议题

phồn thể 議題

yì tí · âm Hán Việt từng chữ: nghị đề

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ đề thảo luận
  2. chủ đề
  3. đề tài
  4. vấn đề (đang thảo luận)

Đọc theo tiếng Hàn

의제
uije

Tiếng Nhật

議題
ぎだい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chủ đề thảo luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.