议题 (議題) nghĩa là gì? yì tí
Từ tiếng Trung
议题
phồn thể 議題yì tí · âm Hán Việt từng chữ: nghị đề
Nghĩa tiếng Việt
- chủ đề thảo luận
- chủ đề
- đề tài
- vấn đề (đang thảo luận)
Đọc theo tiếng Hàn
의제
uije
Tiếng Nhật
議題
ぎだい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “chủ đề thảo luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.