AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

议程 (議程) nghĩa là gì? yì chéng

Từ tiếng Trung

议程

phồn thể 議程

yì chéng · âm Hán Việt từng chữ: nghị trình

Nghĩa tiếng Việt

  1. chương trình nghị sự
  2. mục chương trình nghị sự

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chương trình nghị sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.