议会 (議會) nghĩa là gì? yì huì
Từ tiếng Trung
议会
phồn thể 議會yì huì · âm Hán Việt từng chữ: nghị hội
Nghĩa tiếng Việt
- quốc hội
- hội đồng lập pháp
Đọc theo tiếng Hàn
의회
uihoe
Tiếng Nhật
議会
ぎかい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.