AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

议事 (議事) nghĩa là gì? yì shì

Từ tiếng Trung

议事

phồn thể 議事

yì shì · âm Hán Việt từng chữ: nghị sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. thảo luận công việc chính thức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

議事
ぎじ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.