AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

训读 (訓讀) nghĩa là gì? xùn dú

Từ tiếng Trung

训读

phồn thể 訓讀

xùn dú · âm Hán Việt từng chữ: huấn độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách đọc một từ tiếng Trung viết ra dựa trên từ đồng nghĩa (thường là từ đồng nghĩa trong văn nói) (ví dụ, trong tiếng Quan Thoại, 投子[tou2 zi5] có thể được đọc là từ đồng nghĩa 色子[shai3 zi5], và trong phương ngữ Ngô, 二 được đọc là từ đồng nghĩa 兩|两 "liahn")
  2. đọc một từ theo cách đọc như vậy
  3. (ngôn ngữ học tiếng Nhật) cách đọc kun, cách phát âm của kanji dựa trên từ tiếng Nhật bản địa có nghĩa tương ứng thay vì từ phát âm của ký tự trong ngôn ngữ Hán tại thời điểm được nhập từ Trung Quốc (Lưu ý: Cách đọc kun của một ký tự được phân biệt với cách đọc on 音讀|音读[yin1 du2]. Ví dụ, 山 có cách đọc kun "yama" và cách đọc on "san".)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.