AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

训诂 (訓詁) nghĩa là gì? xùn gǔ

Từ tiếng Trung

训诂

phồn thể 訓詁

xùn gǔ · âm Hán Việt từng chữ: huấn cổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. diễn giải và chú giải văn bản kinh điển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

訓詁
くんこ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.