训育 (訓育) nghĩa là gì? xùn yù
Từ tiếng Trung
训育
phồn thể 訓育xùn yù · âm Hán Việt từng chữ: huấn dục
Nghĩa tiếng Việt
- sư phạm
- dạy dỗ và hướng dẫn
Đọc theo tiếng Hàn
훈육
hunyuk
Tiếng Nhật
訓育
くんいく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.