AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

训练者 (訓練者) nghĩa là gì? xùn liàn zhě

Từ tiếng Trung

训练者

phồn thể 訓練者

xùn liàn zhě · âm Hán Việt từng chữ: huấn luyện giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. huấn luyện viên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “huấn luyện viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.