AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

让烟 (讓煙) nghĩa là gì? ràng yān

Từ tiếng Trung

让烟

phồn thể 讓煙

ràng yān · âm Hán Việt từng chữ: nhường yên

Nghĩa tiếng Việt

  1. mời thuốc lá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mời thuốc lá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.