AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

让步 (讓步) nghĩa là gì? ràng bù

Từ tiếng Trung

让步

phồn thể 讓步

ràng bù · âm Hán Việt từng chữ: nhường bộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhượng bộ
  2. chịu thua
  3. nhường
  4. một sự nhượng bộ
  5. (ngôn ngữ học) mệnh đề nhượng bộ

Đọc theo tiếng Hàn

양보
yangbo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhượng bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.