AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

让座 (讓座) nghĩa là gì? ràng zuò

Từ tiếng Trung

让座

phồn thể 讓座

ràng zuò · âm Hán Việt từng chữ: nhường toà

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhường chỗ cho ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhường chỗ cho ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.