让 (讓) nghĩa là gì? ràng
Từ tiếng Trung
让
phồn thể 讓ràng · Hán Việt: nhường
Nghĩa tiếng Việt
- nhường
- cho phép
- để ai đó làm gì
- bảo ai đó làm gì
- khiến ai đó (cảm thấy buồn, v.v.)
- bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động, như 被[bei4])
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.