AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

讨饭 (討飯) nghĩa là gì? tǎo fàn

Từ tiếng Trung

讨饭

phồn thể 討飯

tǎo fàn · âm Hán Việt từng chữ: thảo phạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. xin ăn
  2. ăn xin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xin ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.