AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

讨海 (討海) nghĩa là gì? tǎo hǎi

Từ tiếng Trung

讨海

phồn thể 討海

tǎo hǎi · âm Hán Việt từng chữ: thảo hải

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiếm sống từ biển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiếm sống từ biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.