AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

讨好 (討好) nghĩa là gì? tǎo hǎo

Từ tiếng Trung

讨好

phồn thể 討好

tǎo hǎo · âm Hán Việt từng chữ: thảo háo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạt được kết quả như ý
  2. lấy lòng ai đó bằng cách nịnh nọt
  3. xu nịnh
  4. kết quả viên mãn để đáp lại công sức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.