讨伐 (討伐) nghĩa là gì? tǎo fá
Từ tiếng Trung
讨伐
phồn thể 討伐tǎo fá · âm Hán Việt từng chữ: thảo phạt
Nghĩa tiếng Việt
- trấn áp bằng vũ lực
- phát động cuộc chinh phạt
- chiến dịch chống lại
Đọc theo tiếng Hàn
토벌
tobeol
Tiếng Nhật
討伐
とうばつ
Từng chữ
Xem “trấn áp bằng vũ lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.