AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

讨人喜欢 (討人喜歡) nghĩa là gì? tǎo rén xǐ huan

Từ tiếng Trung

讨人喜欢

phồn thể 討人喜歡

tǎo rén xǐ huan · âm Hán Việt từng chữ: thảo nhân hỉ hoan

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu hút tình cảm của người khác
  2. quyến rũ
  3. dễ thương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.