AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

认贼作父 (認賊作父) nghĩa là gì? rèn zéi zuò fù

Từ tiếng Trung

认贼作父

phồn thể 認賊作父

rèn zéi zuò fù · âm Hán Việt từng chữ: nhận tặc tác phụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo nghĩa đen: nhận kẻ cướp làm cha (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: phản bội hoàn toàn
  3. bán mình cho kẻ thù

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.